menu_book
見出し語検索結果 "đông nhất" (1件)
đông nhất
日本語
形最も多い
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
swap_horiz
類語検索結果 "đông nhất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đông nhất" (1件)
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)